emotionality

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

emotionality /.ʃnə.lə.ti/

  1. Tính đa cảm.

Tham khảo[sửa]