Bước tới nội dung

empêcheur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɑ̃.pɛ.ʃœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực empêcheur
/ɑ̃.pɛ.ʃœʁ/
empêcheurs
/ɑ̃.pɛ.ʃœʁ/
Giống cái empêcheuse
/ɑ̃.pɛ.ʃøz/
empêcheurs
/ɑ̃.pɛ.ʃœʁ/

empêcheur /ɑ̃.pɛ.ʃœʁ/

  1. (Thân mật) Người cản trở.
    empêcheur de danser en rond — (thân mật) kẻ phá đám

Tham khảo