empailler

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

empailler ngoại động từ /ɑ̃.pa.je/

  1. Nhồi rơm; bọc rơm, rải rơm.
    Empailler une chaise — nhồi rơm cái ghế tựa
    Empailler un écureuil — nhồi rơm con sóc
    Empailler des bouteilles — bọc rơm vào chai
    Empailler les planches de semis — rải rơm lên luống đất gieo

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]