empailler
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.pa.je/
Ngoại động từ
empailler ngoại động từ /ɑ̃.pa.je/
- Nhồi rơm; bọc rơm, rải rơm.
- Empailler une chaise — nhồi rơm cái ghế tựa
- Empailler un écureuil — nhồi rơm con sóc
- Empailler des bouteilles — bọc rơm vào chai
- Empailler les planches de semis — rải rơm lên luống đất gieo
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “empailler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)