empanaché
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.pa.na.ʃe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | empanaché /ɑ̃.pa.na.ʃe/ |
empanachés /ɑ̃.pa.na.ʃe/ |
| Giống cái | empanachée /ɑ̃.pa.na.ʃe/ |
empanachées /ɑ̃.pa.na.ʃe/ |
empanaché /ɑ̃.pa.na.ʃe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “empanaché”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)