empoisonner

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

empoisonner ngoại động từ /ɑ̃.pwa.zɔ.ne/

  1. Làm trúng độc.
  2. Tẩm thuốc độc, bỏ thuốc độc vào, đánh thuốc độc.
    Empoisonner des flèches — tẩm thuốc độc vào tên
    Empoisonner un chien — đánh thuốc độc con chó
    Des propos empoisonnés — (nghĩa bóng) những lời thâm độc
  3. (Nghĩa bóng) Đầu độc.
    Littérature qui empoisonne la jeunesse — sách báo đầu độc thanh niên
  4. Làm (cho) hôi thối.
    Une odeur qui empoisonne toute la salle — một mùi làm cả phòng hôi thối
  5. (Thân mật) Làm bực bội, quấy rầy.

Tham khảo[sửa]