empowerment

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

empowerment /ɪm.ˈpɑʊ.ər.mənt/

  1. Xem empower.

Tham khảo[sửa]