Bước tới nội dung

emptiness

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɛɱ.ti.nəs/

Danh từ

emptiness /ˈɛɱ.ti.nəs/

  1. Tình trạng rỗng không.
  2. Tính chất trống rỗng ((nghĩa bóng)).

Tham khảo