enabler

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

enabler /ɪ.ˈneɪ.blɜː/

  1. Xem enable.

Tham khảo[sửa]