enameling
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪ.ˈnæ.mə.liɳ/
Danh từ
enameling /ɪ.ˈnæ.mə.liɳ/
- Củng enamelling.
- Sự tráng men.
- stove enameling — sự tráng men nung
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “enameling”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)