encadreur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.kad.ʁœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | encadreur /ɑ̃.kad.ʁœʁ/ |
encadreur /ɑ̃.kad.ʁœʁ/ |
| Giống cái | encadreur /ɑ̃.kad.ʁœʁ/ |
encadreur /ɑ̃.kad.ʁœʁ/ |
encadreur /ɑ̃.kad.ʁœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “encadreur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)