encapsulation

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

encapsulation /ɪn.ˌkæp.sə.ˈleɪ.ʃən/

  1. Xem encapsulate.

Tham khảo[sửa]