encephalon

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

encephalon /ɪn.ˈsɛ.fə.ˌlɑːn/

  1. Óc, não.

Tham khảo[sửa]