Bước tới nội dung

enchainment

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪn.ˈtʃeɪn.mənt/

Danh từ

enchainment /ɪn.ˈtʃeɪn.mənt/

  1. Sự xích lại.
  2. Sự kiềm chế (tình cảm... ).
  3. Sự thu hút (sự chú ý).

Tham khảo