enchanté
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ʃɑ̃.te/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | enchanté /ɑ̃.ʃɑ̃.te/ |
enchantés /ɑ̃.ʃɑ̃.te/ |
| Giống cái | enchantée /ɑ̃.ʃɑ̃.te/ |
enchantées /ɑ̃.ʃɑ̃.te/ |
enchanté /ɑ̃.ʃɑ̃.te/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “enchanté”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)