enclitic
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɛn.ˈklɪ.tɪk/
Tính từ
enclitic /ɛn.ˈklɪ.tɪk/
- (Ngôn ngữ học) Ghép sau.
Danh từ
enclitic /ɛn.ˈklɪ.tɪk/
- (Ngôn ngữ học) Từ ghép sau.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “enclitic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)