endémique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.de.mik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | endémique /ɑ̃.de.mik/ |
endémiques /ɑ̃.de.mik/ |
| Giống cái | endémique /ɑ̃.de.mik/ |
endémiques /ɑ̃.de.mik/ |
endémique /ɑ̃.de.mik/
- (Y học) (thành) dịch địa phương (bệnh).
- (Sinh vật học; sinh lý học) Đặc hữu (loài vật).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “endémique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)