endeavor

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ɪn.ˈdɛ.vɜː]

Danh từ[sửa]

endeavor & động từ /ɪn.ˈdɛ.vɜː/

  1. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) (như) endeavour.

Tham khảo[sửa]