endive
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɛn.ˌdɑɪv/
Danh từ
endive /ˈɛn.ˌdɑɪv/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “endive”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.div/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| endive /ɑ̃.div/ |
endives /ɑ̃.div/ |
endive gc /ɑ̃.div/
- (Thực vật học) Rau diếp xoăn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “endive”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)