energy density spectrum
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɛ.nɜː.dʒi ˈdɛnt.sə.ti ˈspɛk.trəm/
Danh từ
energy density spectrum /ˈɛ.nɜː.dʒi ˈdɛnt.sə.ti ˈspɛk.trəm/
- (Tech) Phổ mật độ năng lượng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “energy density spectrum”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)