Bước tới nội dung

enfacement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

enfacement

  1. Sự viết (chữ) vào hối phiếu..., sự in (chữ) vào hối phiếu..., sự viết chữ vào (hối phiếu)..., sự in chữ vào (hối phiếu)...
  2. Chữ viết (vào hối phiếu)..., chữ in (vào hối phiếu)...

Tham khảo