enforcer
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈfɔr.sɜː/
Danh từ
enforcer /ɪn.ˈfɔr.sɜː/
- Xem enforce
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “enforcer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
enforcer /ɪn.ˈfɔr.sɜː/