enfouir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.fwiʁ/
Ngoại động từ
enfouir ngoại động từ /ɑ̃.fwiʁ/
- Vùi, chôn vùi.
- Enfouir des graines — vùi hạt
- Giấu kín, giữ kín.
- Enfouir des papiers — giấu kín giấy tờ;
- Enfouir sa douleur — giữ kín nỗi đau lòng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “enfouir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)