Bước tới nội dung

déterrer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.te.ʁe/

Ngoại động từ

déterrer ngoại động từ /de.te.ʁe/

  1. Đào lên, bới lên, khai quật.
  2. Tìm ra, phát hiện ra.
    Déterrer un manuscrit — phát hiện ra một bản thảo tự viết

Trái nghĩa

Tham khảo