déterrer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.te.ʁe/
Ngoại động từ
déterrer ngoại động từ /de.te.ʁe/
- Đào lên, bới lên, khai quật.
- Tìm ra, phát hiện ra.
- Déterrer un manuscrit — phát hiện ra một bản thảo tự viết
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “déterrer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)