enframe
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈfreɪm/
Ngoại động từ
enframe ngoại động từ /ɪn.ˈfreɪm/
- Đóng khung (ảnh, tranh... ); dùng làm khung cho (ảnh, tranh... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “enframe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)