Bước tới nội dung

engrain

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Ngoại động từ

engrain ngoại động từ

  1. Nhuộm thắm (vải... ).
  2. Làm (thuốc nhuộm) thấm sâu vào vải.
  3. (Nghĩa bóng) Làm thấm sâu.

Tham khảo