engrenage
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ɡʁə.naʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| engrenage /ɑ̃.ɡʁə.naʒ/ |
engrenages /ɑ̃.ɡʁə.naʒ/ |
engrenage gđ /ɑ̃.ɡʁə.naʒ/
- (Kỹ thuật) Khớp rằng.
- (Nghĩa bóng) Mối chằng chịt.
- Être pris dans un engrenage de malheurs — rơi vào những mối họa chằng chịt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “engrenage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)