enhancement region
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈhænts.mənt ˈri.dʒən/
Danh từ
enhancement region /ɪn.ˈhænts.mənt ˈri.dʒən/
- (Tech) Vùng giàu, vùng tăng cường.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “enhancement region”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)