enig
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]Từ hạn định
enig
Tính từ
enig (dạng biến enige, cấp so sánh eniger, cấp cao nhất enigst)
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | enig |
| gt | enig | |
| Số nhiều | enige | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
enig
- Đồng ý, bằng lòng, thỏa thuận, chấp thuận.
- De ble enige om å møtes dagen etter.
Tham khảo
- Trần Ly San (2004), “enig”, trong Hồ Ngọc Đức (biên tập), Na Uy–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)