Bước tới nội dung

enjôlement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɑ̃.ʒɔl.mɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
enjôlement
/ɑ̃.ʒɔl.mɑ̃/
enjôlement
/ɑ̃.ʒɔl.mɑ̃/

enjôlement /ɑ̃.ʒɔl.mɑ̃/

  1. Sự mơn trớn, sự tán tỉnh.

Tham khảo