Bước tới nội dung

enjouer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Ngoại động từ

enjouer ngoại động từ

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Làm cho vui.
    Enjouer une narration — làm cho vui câu chuyện

Trái nghĩa

Tham khảo