enjoyable

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

enjoyable /ɪn.ˈdʒɔ.ɪə.bᵊl/

  1. Thú vị, thích thú.
    an enjoyable evening — một buổi tối thú vị

Tham khảo[sửa]