enquiquinant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ki.ki.nɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | enquiquinant /ɑ̃.ki.ki.nɑ̃/ |
enquiquinants /ɑ̃.ki.ki.nɑ̃/ |
| Giống cái | enquiquinante /ɑ̃.ki.ki.nɑ̃t/ |
enquiquinants /ɑ̃.ki.ki.nɑ̃/ |
enquiquinant /ɑ̃.ki.ki.nɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “enquiquinant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)