enrôlé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ʁɔ.le/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | enrôlé /ɑ̃.ʁɔ.le/ |
enrôlés /ɑ̃.ʁɔ.le/ |
| Giống cái | enrôlé /ɑ̃.ʁɔ.le/ |
enrôlés /ɑ̃.ʁɔ.le/ |
enrôlé /ɑ̃.ʁɔ.le/
- Đã đăng lính.
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| enrôlé /ɑ̃.ʁɔ.le/ |
enrôlés /ɑ̃.ʁɔ.le/ |
enrôlé gđ /ɑ̃.ʁɔ.le/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “enrôlé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)