Bước tới nội dung

enrayer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɑ̃.ʁe.je/

Ngoại động từ

enrayer ngoại động từ /ɑ̃.ʁe.je/

  1. Lắp nan hoa vào (bánh xe).
  2. Làm tắc (súng... ); làm kẹt, chặn (máy).
  3. Dập tắt.
    Enrayer la grippe — dập tắt bệnh cúm
  4. (Nông nghiệp) Mở luống cày (trên một đám ruộng).

Trái nghĩa

Tham khảo