enrayer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ʁe.je/
Ngoại động từ
enrayer ngoại động từ /ɑ̃.ʁe.je/
- Lắp nan hoa vào (bánh xe).
- Làm tắc (súng... ); làm kẹt, chặn (máy).
- Dập tắt.
- Enrayer la grippe — dập tắt bệnh cúm
- (Nông nghiệp) Mở luống cày (trên một đám ruộng).
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “enrayer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)