enregiment
Giao diện
Tiếng Anh
Ngoại động từ
enregiment ngoại động từ
- Tập hợp (quân) thành một trung đoàn.
- Cho vào nền nếp, cho vào kỷ luật, cho vào khuôn phép.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “enregiment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)