enrouement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ʁu.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| enrouement /ɑ̃.ʁu.mɑ̃/ |
enrouements /ɑ̃.ʁu.mɑ̃/ |
enrouement gđ /ɑ̃.ʁu.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “enrouement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)