ensa
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
ensa
- (Viết tắt) Của Entertainments National Service Association tổ chức giải trí cho quân đội Anh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ensa”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)