entériner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.te.ʁi.ne/
Ngoại động từ
entériner ngoại động từ /ɑ̃.te.ʁi.ne/
- (Luật học, pháp lý) Chứng duyệt.
- Le tribunal a entériné cet acte — tòa án đã chứng duyệt giấy tờ ấy
- (Nghĩa bóng) Công nhận, xác nhận.
- Entériner un fait accompli — công nhận một sự đã rồi
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “entériner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)