Bước tới nội dung

entériner

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɑ̃.te.ʁi.ne/

Ngoại động từ

entériner ngoại động từ /ɑ̃.te.ʁi.ne/

  1. (Luật học, pháp lý) Chứng duyệt.
    Le tribunal a entériné cet acte — tòa án đã chứng duyệt giấy tờ ấy
  2. (Nghĩa bóng) Công nhận, xác nhận.
    Entériner un fait accompli — công nhận một sự đã rồi

Trái nghĩa

Tham khảo