rejeter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

rejeter ngoại động từ /ʁəʒ.te/

  1. Ném lại.
    Rejeter un poisson dans l’eau — ném lại con cá xuống nước
  2. Hắt quẳng lại, đẩy lùi.
    Rejeter une balle — hắt quả bóng
    rejeter l’ennemi — đẩy lùi quân dịch
  3. Tuôn ra, thổ ra.
    Matières rejetées par un volcan — chất do núi lửa tuôn ra
    malade qui rejette les aliments — người bệnh thổ thức ăn ra
  4. Đưa sang, đưa xuống.
    Rejeter un mot à la fin de la phrase — đưa một từ xuống cuối câu
  5. Làm cho sa vào, làm cho rơi vào.
    Rejeter quelqu'un dans le doute — làm cho ai (sa vào tình trạng) ngờ vực
  6. Đổ, trút.
    Rejeter une faute sur quelqu'un — đổ lỗi cho ai
  7. Loại bỏ, bỏ.
  8. Gạt đi, bác, bác bỏ.
    Rejeter un projet de loi — bác một dự án luật
  9. Ruồng bỏ.
    Rejeté de la société — bị xã hội ruồng bỏ

Nội động từ[sửa]

rejeter nội động từ /ʁəʒ.te/

  1. Ra tược; đâm chồi (cây).

Tham khảo[sửa]