entablement
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
entablement
- Xem entablature
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “entablement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ta.blə.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| entablement /ɑ̃.ta.blə.mɑ̃/ |
entablement /ɑ̃.ta.blə.mɑ̃/ |
entablement gđ /ɑ̃.ta.blə.mɑ̃/
- (Kiến trúc) Mũ cột.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “entablement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)