Bước tới nội dung

entame

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɑ̃.tam/

Danh từ

Số ít Số nhiều
entame
/ɑ̃.tam/
entames
/ɑ̃.tam/

entame gc /ɑ̃.tam/

  1. Miếng đầu, mẩu đầu (cắt ở bánh mì, thịt... ).

Tham khảo