Bước tới nội dung

enter correction

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɛn.tɜː kə.ˈrɛk.ʃən/

Danh từ

enter correction /ˈɛn.tɜː kə.ˈrɛk.ʃən/

  1. (Tech) Thực hành sửa (chữa).

Tham khảo