Bước tới nội dung

entity identifier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɛn.tə.ti ɑɪ.ˈdɛn.tə.ˌfɑɪ.ər/

Danh từ

entity identifier /ˈɛn.tə.ti ɑɪ.ˈdɛn.tə.ˌfɑɪ.ər/

  1. (Tech) Bộ nhận dạng đối tượng.

Tham khảo