entrecôte
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃t.ʁə.kɔt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| entrecôte /ɑ̃t.ʁə.kɔt/ |
entrecôtes /ɑ̃t.ʁə.kɔt/ |
entrecôte gđ /ɑ̃t.ʁə.kɔt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “entrecôte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)