entrevoir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃t.ʁə.vwaʁ/
Ngoại động từ
entrevoir ngoại động từ /ɑ̃t.ʁə.vwaʁ/
- Thoáng thấy, thấy lờ mờ.
- Entrevoir un avion — thoáng thấy một máy bay
- Đoán thấy.
- Entrevoir la vérité — đoán thấy chân lý
- Entrevoir les difficultés — đoán thấy khó khăn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “entrevoir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)