envahissant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.va.i.sɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | envahissant /ɑ̃.va.i.sɑ̃/ |
envahissants /ɑ̃.va.i.sɑ̃/ |
| Giống cái | envahissante /ɑ̃.va.i.sɑ̃t/ |
envahissantes /ɑ̃.va.i.sɑ̃t/ |
envahissant /ɑ̃.va.i.sɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “envahissant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)