ephemeris
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.mə.rəs/
Danh từ
ephemeris số nhiều ephemerides /.mə.rəs/
- Lịch thiên văn.
- (Động vật học) Con phù du.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ephemeris”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)