epigrapher
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪ.ˈpɪ.ɡrə.fɜː/
Danh từ
epigrapher /ɪ.ˈpɪ.ɡrə.fɜː/
- Xem epigraphy
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “epigrapher”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)