Bước tới nội dung

epiphragm

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɛ.pə.ˌfræm/

Danh từ

epiphragm /ˈɛ.pə.ˌfræm/

  1. (Sinh học) Nắp màng.

Tham khảo