Bước tới nội dung

episomal

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɛ.pə.ˌsoʊ.məl/

Tính từ

episomal /ˈɛ.pə.ˌsoʊ.məl/

  1. Thuộc thể bổ sung.

Tham khảo